00KHOÁ HỌC & HỌC PHÍ
#Ba lộ trình
rõ ràng
Học phí niêm yết theo giờ học, chia theo cấp độ (CEFR) và hình thức lớp. Minh bạch, không phát sinh ngoài mức đã công bố.
3 khoá học
7 cấp độ
3 hình thức lớp
A1 → IELTS 7.0+
01KHOÁ 01 · ENGLISH BOOSTER
English Booster
Lộ trình xây dựng nền tảng tiếng Anh từ mất gốc đến B2. Bám sát chương trình Global Success và giáo trình nội bộ HiMate.
A1 → B2
Tiểu học · THCS · THPT
- Lớp 1:1Cá nhân hoá120.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng90.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm50.000đ/giờ
- Lớp 1:1Cá nhân hoá140.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng110.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm70.000đ/giờ
- Lớp 1:1Cá nhân hoá160.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng130.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm90.000đ/giờ
- Lớp 1:1Cá nhân hoá180.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng150.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm110.000đ/giờ
i
Ghi chú: Học phí niêm yết theo 1 giờ học. Học viên có thể xếp lịch linh hoạt theo tuần; số giờ mỗi tháng thoả thuận riêng theo lộ trình.
02KHOÁ 02 · IELTS FOUNDATION
IELTS Foundation
Dành cho học viên hướng tới mục tiêu IELTS 4.0 – 5.0. Tập trung xây nền Listening và Reading, làm quen với cấu trúc đề IELTS.
Band 4.0 – 5.0
Học sinh THCS mới bắt đầu
IELTS 4.0 – 5.0
Foundation
- Lớp 1:1Cá nhân hoá160.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng130.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm100.000đ/giờ
i
Yêu cầu đầu vào: Học viên đã hoàn thành trình độ tương đương A2 hoặc B1. HiMate hỗ trợ kiểm tra trình độ miễn phí trước khi xếp lớp.
03KHOÁ 03 · IELTS TARGET
IELTS Target
Dành cho học viên luyện thi IELTS theo mục tiêu điểm số — từ 5.5 tới 7.0+. Đủ 4 kỹ năng, luyện đề thi thật.
Band 5.5 – 7.0+
Xét tuyển ĐH · Du học
- Lớp 1:1Cá nhân hoá190.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng160.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm140.000đ/giờ
- Lớp 1:1Cá nhân hoá300.000đ/giờ
- Lớp 1:2Cân bằng250.000đ/giờ
- Lớp 1:5Tiết kiệm200.000đ/giờ
i
Giáo viên band 8.0+. Lớp IELTS Target được đảm nhiệm bởi giáo viên có IELTS 8.0+ hoặc chứng chỉ tương đương, có kỹ năng sư phạm với học sinh phổ thông.
04BẢNG TỔNG HỢP HỌC PHÍ
Xem nhanh toàn bộ mức học phí
Đơn vị: đồng / giờ học. Ô nền lime là mức tiết kiệm nhất của mỗi cấp độ.
| KHOÁ HỌC |
CẤP ĐỘ |
LỚP 1:1 |
LỚP 1:2 |
LỚP 1:5 |
English Booster | A1 | 120.000đ | 90.000đ | 50.000đ |
| A2 | 140.000đ | 110.000đ | 70.000đ |
| B1 | 160.000đ | 130.000đ | 90.000đ |
| B2 | 180.000đ | 150.000đ | 110.000đ |
IELTS Foundation | IELTS 4.0 – 5.0 | 160.000đ | 130.000đ | 100.000đ |
IELTS Target | IELTS 5.5 – 6.5 | 190.000đ | 160.000đ | 140.000đ |
| IELTS 6.5 – 7.0+ | 300.000đ | 250.000đ | 200.000đ |
05SẴN SÀNG BẮT ĐẦU?
Chưa biết mình nên chọn khoá nào?
Kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn lộ trình phù hợp.